for sale

/ˈseɪl/
preposition phrase
  1. Đang được chào mua.
    Being offered for purchase.
    - Is this ladder for sale? - No, it is used to reach the products on the upper shelves.
    - Thang này có bán không? - Không, nó được dùng để tiếp cận các sản phẩm ở kệ phía trên.
🎬 Nghe “for sale” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish